TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คนพุทธ

kon-pútRTGS khon-phut /kʰon˧.pʰut̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คนkonthanh trungphụ âm thấpพุดpútthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คนพุทธ nghĩa là phật tử.

Nghĩa của คนพุทธ

Danh từ

  1. Phật tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Buddhist

Câu hỏi thường gặp

คนพุทธ nghĩa là gì?

คนพุทธ (danh từ) nghĩa là phật tử.

คนพุทธ đọc thế nào?

คนพุทธ đọc là kon-pút (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon-phut; 2 âm tiết: kon (thanh trung), pút (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.