คนธรรพ์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คนธรรพ์ nghĩa là càn-thát-bà.
Nghĩa của คนธรรพ์
Danh từ
- Càn-thát-bà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gandharva.
Câu hỏi thường gặp
คนธรรพ์ nghĩa là gì?
คนธรรพ์ (danh từ) nghĩa là càn-thát-bà.
คนธรรพ์ đọc thế nào?
คนธรรพ์ đọc là kon-tan (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon-than; 2 âm tiết: kon (thanh trung), tan (thanh trung).