คนที
kon-tiiRTGS khon-thi
/kʰon˧.tʰiː˧/ giọng máy của trình duyệt
คนkonthanh trungphụ âm thấpทีtiithanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คนที nghĩa là bình.
Nghĩa của คนที
Danh từ
- Bình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jug.
Câu hỏi thường gặp
คนที nghĩa là gì?
คนที (danh từ) nghĩa là bình.
คนที đọc thế nào?
คนที đọc là kon-tii (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon-thi; 2 âm tiết: kon (thanh trung), tii (thanh trung).