คนทำความสะอาด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คนทำความสะอาด nghĩa là Người quét dọn nhà cửa.
Nghĩa của คนทำความสะอาด
Danh từ
- Người quét dọn nhà cửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cleaner (person who cleans)
Câu hỏi thường gặp
คนทำความสะอาด nghĩa là gì?
คนทำความสะอาด (danh từ) nghĩa là Người quét dọn nhà cửa.
คนทำความสะอาด đọc thế nào?
คนทำความสะอาด đọc là kon-tam-kwaam-sà-àat (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon-tham-khwam-sa-at; 5 âm tiết: kon (thanh trung), tam (thanh trung), kwaam (thanh trung), sà (thanh thấp), àat (thanh thấp).