TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คนทำความสะอาด

kon-tam-kwaam-sà-àatRTGS khon-tham-khwam-sa-at /kʰon˧.tʰam˧.kʰwaːm˧.sa˨˩.ʔaːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คนkonthanh trungphụ âm thấpทำtamthanh trungphụ âm thấpคฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoอาดàatthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คนทำความสะอาด nghĩa là Người quét dọn nhà cửa.

Nghĩa của คนทำความสะอาด

Danh từ

  1. Người quét dọn nhà cửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cleaner (person who cleans)

Câu hỏi thường gặp

คนทำความสะอาด nghĩa là gì?

คนทำความสะอาด (danh từ) nghĩa là Người quét dọn nhà cửa.

คนทำความสะอาด đọc thế nào?

คนทำความสะอาด đọc là kon-tam-kwaam-sà-àat (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon-tham-khwam-sa-at; 5 âm tiết: kon (thanh trung), tam (thanh trung), kwaam (thanh trung), sà (thanh thấp), àat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.