คนทำขนมปัง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คนทำขนมปัง nghĩa là thợ làm bánh.
Nghĩa của คนทำขนมปัง
Danh từ
- Người thợ làm bánh mì, thợ làm bánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ baker
Câu hỏi thường gặp
คนทำขนมปัง nghĩa là gì?
คนทำขนมปัง (danh từ) nghĩa là thợ làm bánh.
คนทำขนมปัง đọc thế nào?
คนทำขนมปัง đọc là kon-tam-kà-nǒm-bpang (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon-tham-kha-nom-pang; 5 âm tiết: kon (thanh trung), tam (thanh trung), kà (thanh thấp), nǒm (thanh lên), bpang (thanh trung).