TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คนทรง

kon-songRTGS khon-song /kʰon˧.soŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คนkonthanh trungphụ âm thấpซงsongthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คนทรง nghĩa là thầy đồng, thầy pháp.

Nghĩa của คนทรง

Danh từ

  1. Thầy đồng, thầy pháp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ medium, psychic; shaman; conjuror

Câu hỏi thường gặp

คนทรง nghĩa là gì?

คนทรง (danh từ) nghĩa là thầy đồng, thầy pháp.

คนทรง đọc thế nào?

คนทรง đọc là kon-song (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon-song; 2 âm tiết: kon (thanh trung), song (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.