TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คนงานเหมือง

kon-ngaan-mʉ̌ʉangRTGS khon-ngan-mueang /kʰon˧.ŋaːn˧.mɯa̯ŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คนkonthanh trungphụ âm thấpงานngaanthanh trungphụ âm thấpเหฺมืองmʉ̌ʉangthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คนงานเหมือง nghĩa là thợ mỏ, công nhân mỏ.

Nghĩa của คนงานเหมือง

Danh từ

  1. Thợ mỏ, công nhân mỏ, phu mỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ miner

Câu hỏi thường gặp

คนงานเหมือง nghĩa là gì?

คนงานเหมือง (danh từ) nghĩa là thợ mỏ, công nhân mỏ.

คนงานเหมือง đọc thế nào?

คนงานเหมือง đọc là kon-ngaan-mʉ̌ʉang (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon-ngan-mueang; 3 âm tiết: kon (thanh trung), ngaan (thanh trung), mʉ̌ʉang (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.