TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คนค้า

kon-káaRTGS khon-kha /kʰon˧.kʰaː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คนkonthanh trungphụ âm thấpค้าkáathanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คนค้า nghĩa là thương gia.

Nghĩa của คนค้า

Danh từ

  1. Thương gia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ merchant

Câu hỏi thường gặp

คนค้า nghĩa là gì?

คนค้า (danh từ) nghĩa là thương gia.

คนค้า đọc thế nào?

คนค้า đọc là kon-káa (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon-kha; 2 âm tiết: kon (thanh trung), káa (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.