TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คนขายเนื้อ

kon-kǎai-nʉ́ʉaRTGS khon-khai-nuea /kʰon˧.kʰaːj˩˩˦.nɯa̯˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คนkonthanh trungphụ âm thấpขายkǎaithanh lênphụ âm caoเนื้อnʉ́ʉathanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คนขายเนื้อ nghĩa là người hàng thịt.

Nghĩa của คนขายเนื้อ

Danh từ

  1. Người hàng thịt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ butcher

Câu hỏi thường gặp

คนขายเนื้อ nghĩa là gì?

คนขายเนื้อ (danh từ) nghĩa là người hàng thịt.

คนขายเนื้อ đọc thế nào?

คนขายเนื้อ đọc là kon-kǎai-nʉ́ʉa (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon-khai-nuea; 3 âm tiết: kon (thanh trung), kǎai (thanh lên), nʉ́ʉa (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.