TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คนกลุ่มน้อย

kon-glùm-nɔ́ɔiRTGS khon-klum-noi /kʰon˧.klum˨˩.nɔːj˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คนkonthanh trungphụ âm thấpกฺลุ่มglùmthanh thấpphụ âm trungน้อยnɔ́ɔithanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คนกลุ่มน้อย nghĩa là thiểu số, số ít.

Nghĩa của คนกลุ่มน้อย

Danh từ

  1. Thiểu số, số ít.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ minority, minority group

Câu hỏi thường gặp

คนกลุ่มน้อย nghĩa là gì?

คนกลุ่มน้อย (danh từ) nghĩa là thiểu số, số ít.

คนกลุ่มน้อย đọc thế nào?

คนกลุ่มน้อย đọc là kon-glùm-nɔ́ɔi (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon-klum-noi; 3 âm tiết: kon (thanh trung), glùm (thanh thấp), nɔ́ɔi (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.