TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ขบวนการ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kà-buuan-gaanRTGS kha-buan-kan /kʰa˨˩.bua̯n˧.kaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ขะkàthanh thấpphụ âm caoบวนbuuanthanh trungphụ âm trungกานgaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ขบวนการ nghĩa là phong trào.

Nghĩa của ขบวนการ

Danh từ

  1. Phong trào; băng nhóm. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ movement: series of actions or activities for a particular end; group of persons working together for a particular end.; series of illegal actions or activities; body of persons carrying out those actions or activities.

Câu hỏi thường gặp

ขบวนการ nghĩa là gì?

ขบวนการ (danh từ) nghĩa là phong trào.

ขบวนการ đọc thế nào?

ขบวนการ đọc là kà-buuan-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-buan-kan; 3 âm tiết: kà (thanh thấp), buuan (thanh trung), gaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.