ขบวนการ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ขบวนการ nghĩa là phong trào.
Nghĩa của ขบวนการ
Danh từ
- Phong trào; băng nhóm. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ movement: series of actions or activities for a particular end; group of persons working together for a particular end.; series of illegal actions or activities; body of persons carrying out those actions or activities.
Câu hỏi thường gặp
ขบวนการ nghĩa là gì?
ขบวนการ (danh từ) nghĩa là phong trào.
ขบวนการ đọc thế nào?
ขบวนการ đọc là kà-buuan-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-buan-kan; 3 âm tiết: kà (thanh thấp), buuan (thanh trung), gaan (thanh trung).