TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ก๋วยเตี๋ยว

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gǔai-dtǐaoRTGS kuai-tiao /kua̯j˩˩˦.tia̯w˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ก๋วยgǔaithanh lênphụ âm trungเตี๋ยวdtǐaothanh lênphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ก๋วยเตี๋ยว nghĩa là hủ tiếu, phở.

Nghĩa của ก๋วยเตี๋ยว

Danh từ

  1. Hủ tiếu, phở (món mì nước). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rice noodle; kway teow; kuyteav (a noodle soup made with kway teow)

Câu hỏi thường gặp

ก๋วยเตี๋ยว nghĩa là gì?

ก๋วยเตี๋ยว (danh từ) nghĩa là hủ tiếu, phở.

ก๋วยเตี๋ยว đọc thế nào?

ก๋วยเตี๋ยว đọc là gǔai-dtǐao (phiên âm có dấu thanh), RTGS kuai-tiao; 2 âm tiết: gǔai (thanh lên), dtǐao (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.