TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ก๊อกน้ำ

gɔ́k-náamRTGS kok-nam /kɔk̚˦˥.naːm˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ก็๊อกgɔ́kthanh caophụ âm trungน้ามnáamthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ก๊อกน้ำ nghĩa là vòi, rô-bi-nê.

Nghĩa của ก๊อกน้ำ

Danh từ

  1. Vòi, rô-bi-nê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ water tap, faucet

Câu hỏi thường gặp

ก๊อกน้ำ nghĩa là gì?

ก๊อกน้ำ (danh từ) nghĩa là vòi, rô-bi-nê.

ก๊อกน้ำ đọc thế nào?

ก๊อกน้ำ đọc là gɔ́k-náam (phiên âm có dấu thanh), RTGS kok-nam; 2 âm tiết: gɔ́k (thanh cao), náam (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.