ก้อย
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gɔ̂iRTGS koi
/kɔj˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ก็้อยgɔ̂ithanh xuốngphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ก้อย nghĩa là mặt sấp.
Nghĩa của ก้อย
Danh từ
- Mặt sấp.
Từ ghép có ก้อย
- นิ้วก้อย — Ngón út, ngón tay út.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pinky; pinky finger; little finger; tails (of a coin)
- Tính từ little; small
- Danh từ dish consisting of raw meat denatured by acidity, usually from lime juice
Câu hỏi thường gặp
ก้อย nghĩa là gì?
ก้อย (danh từ) nghĩa là mặt sấp.
ก้อย đọc thế nào?
ก้อย đọc là gɔ̂i (phiên âm có dấu thanh), RTGS koi; 1 âm tiết: gɔ̂i (thanh xuống).