TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กูเกิล

tên riêng
guu-gə̂nRTGS ku-koen /kuː˧.kɤn˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กูguuthanh trungphụ âm trungเกิ็้นgə̂nthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กูเกิล nghĩa là google.

Nghĩa của กูเกิล

Danh từ riêng

  1. Google.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Google
  • Động từ to google: to search with Google

Câu hỏi thường gặp

กูเกิล nghĩa là gì?

กูเกิล (danh từ riêng) nghĩa là google.

กูเกิล đọc thế nào?

กูเกิล đọc là guu-gə̂n (phiên âm có dấu thanh), RTGS ku-koen; 2 âm tiết: guu (thanh trung), gə̂n (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.