กูเกิล
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กูเกิล nghĩa là google.
Nghĩa của กูเกิล
Danh từ riêng
- Google.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Google
- Động từ to google: to search with Google
Câu hỏi thường gặp
กูเกิล nghĩa là gì?
กูเกิล (danh từ riêng) nghĩa là google.
กูเกิล đọc thế nào?
กูเกิล đọc là guu-gə̂n (phiên âm có dấu thanh), RTGS ku-koen; 2 âm tiết: guu (thanh trung), gə̂n (thanh xuống).