TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กี่เพ้า

gìi-páoRTGS ki-phao /kiː˨˩.pʰaw˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กี่gìithanh thấpphụ âm trungเพ้าpáothanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กี่เพ้า nghĩa là xường xám.

Nghĩa của กี่เพ้า

Danh từ

  1. Xường xám.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ qipao

Câu hỏi thường gặp

กี่เพ้า nghĩa là gì?

กี่เพ้า (danh từ) nghĩa là xường xám.

กี่เพ้า đọc thế nào?

กี่เพ้า đọc là gìi-páo (phiên âm có dấu thanh), RTGS ki-phao; 2 âm tiết: gìi (thanh thấp), páo (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.