กีโต
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กีโต nghĩa là ki-tô.
Nghĩa của กีโต
Danh từ riêng
- Ki-tô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Quito (the capital city of Ecuador)
Câu hỏi thường gặp
กีโต nghĩa là gì?
กีโต (danh từ riêng) nghĩa là ki-tô.
กีโต đọc thế nào?
กีโต đọc là gii-dtoo (phiên âm có dấu thanh), RTGS ki-to; 2 âm tiết: gii (thanh trung), dtoo (thanh trung).