TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กีวี

gii-wîiRTGS ki-wi /kiː˧.wiː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กีgiithanh trungphụ âm trungวี่wîithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กีวี nghĩa là trái ki wi, trái dương đào.

Nghĩa của กีวี

Danh từ

  1. Trái ki wi, trái dương đào.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kiwi.; kiwifruit.
  • Danh từ shoe polish.

Câu hỏi thường gặp

กีวี nghĩa là gì?

กีวี (danh từ) nghĩa là trái ki wi, trái dương đào.

กีวี đọc thế nào?

กีวี đọc là gii-wîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS ki-wi; 2 âm tiết: gii (thanh trung), wîi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.