กีบ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กีบ nghĩa là guốc, móng, kíp, kíp lào.
Nghĩa của กีบ
Danh từ
- Guốc, móng.
Danh từ
- Kíp, kíp Lào.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hoof.
- Danh từ The unit of currency in Laos, divided into 100 att, symbol ₭;kip.
Câu hỏi thường gặp
กีบ nghĩa là gì?
กีบ (danh từ) nghĩa là guốc, móng, kíp, kíp lào.
กีบ đọc thế nào?
กีบ đọc là gìip (phiên âm có dấu thanh), RTGS kip; 1 âm tiết: gìip (thanh thấp).