TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กีตาร์

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gii-dtâaRTGS ki-ta /kiː˧.taː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กีgiithanh trungphụ âm trungต้าdtâathanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

กีตาร์ nghĩa là đàn ghi-ta, ghi-ta.

Nghĩa của กีตาร์

Danh từ

  1. Đàn ghi-ta, ghi-ta, lục huyền cầm, tây ban cầm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guitar.

Câu hỏi thường gặp

กีตาร์ nghĩa là gì?

กีตาร์ (danh từ) nghĩa là đàn ghi-ta, ghi-ta.

กีตาร์ đọc thế nào?

กีตาร์ đọc là gii-dtâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ki-ta; 2 âm tiết: gii (thanh trung), dtâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.