TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กิโลกรัม

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gì-loo-gramRTGS ki-lo-kram /ki˨˩.loː˧.kram˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กิgìthanh thấpphụ âm trungโลloothanh trungphụ âm thấpกฺรัมgramthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กิโลกรัม nghĩa là kilôgam, ki-lô-gam.

Nghĩa của กิโลกรัม

Danh từ

  1. Kilôgam, ki-lô-gam, ki-lô, kí lô, ký, kí.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với กิโลกรัม

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kilogram.; one million baht in cash.

Câu hỏi thường gặp

กิโลกรัม nghĩa là gì?

กิโลกรัม (danh từ) nghĩa là kilôgam, ki-lô-gam.

กิโลกรัม đọc thế nào?

กิโลกรัม đọc là gì-loo-gram (phiên âm có dấu thanh), RTGS ki-lo-kram; 3 âm tiết: gì (thanh thấp), loo (thanh trung), gram (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.