กิโลกรัม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กิโลกรัม nghĩa là kilôgam, ki-lô-gam.
Nghĩa của กิโลกรัม
Danh từ
- Kilôgam, ki-lô-gam, ki-lô, kí lô, ký, kí.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với กิโลกรัม
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kilogram.; one million baht in cash.
Câu hỏi thường gặp
กิโลกรัม nghĩa là gì?
กิโลกรัม (danh từ) nghĩa là kilôgam, ki-lô-gam.
กิโลกรัม đọc thế nào?
กิโลกรัม đọc là gì-loo-gram (phiên âm có dấu thanh), RTGS ki-lo-kram; 3 âm tiết: gì (thanh thấp), loo (thanh trung), gram (thanh trung).