TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กิจการร่วมค้า

gìt-jà-gaan-rûuam-káaRTGS kit-cha-kan-ruam-kha /kit̚˨˩.t͡ɕa˨˩.kaːn˧.rua̯m˥˩.kʰaː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กิดgìtthanh thấpphụ âm trungจะjàthanh thấpphụ âm trungกานgaanthanh trungphụ âm trungร่วมrûuamthanh xuốngphụ âm thấpค้าkáathanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กิจการร่วมค้า nghĩa là liên doanh, doanh nghiệp liên doanh.

Nghĩa của กิจการร่วมค้า

Danh từ

  1. Liên doanh, doanh nghiệp liên doanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ consortium; joint venture

Câu hỏi thường gặp

กิจการร่วมค้า nghĩa là gì?

กิจการร่วมค้า (danh từ) nghĩa là liên doanh, doanh nghiệp liên doanh.

กิจการร่วมค้า đọc thế nào?

กิจการร่วมค้า đọc là gìt-jà-gaan-rûuam-káa (phiên âm có dấu thanh), RTGS kit-cha-kan-ruam-kha; 5 âm tiết: gìt (thanh thấp), jà (thanh thấp), gaan (thanh trung), rûuam (thanh xuống), káa (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.