กิจการร่วมค้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กิจการร่วมค้า nghĩa là liên doanh, doanh nghiệp liên doanh.
Nghĩa của กิจการร่วมค้า
Danh từ
- Liên doanh, doanh nghiệp liên doanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consortium; joint venture
Câu hỏi thường gặp
กิจการร่วมค้า nghĩa là gì?
กิจการร่วมค้า (danh từ) nghĩa là liên doanh, doanh nghiệp liên doanh.
กิจการร่วมค้า đọc thế nào?
กิจการร่วมค้า đọc là gìt-jà-gaan-rûuam-káa (phiên âm có dấu thanh), RTGS kit-cha-kan-ruam-kha; 5 âm tiết: gìt (thanh thấp), jà (thanh thấp), gaan (thanh trung), rûuam (thanh xuống), káa (thanh cao).