TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กำไล

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gam-laiRTGS kam-lai /kam˧.laj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กำgamthanh trungphụ âm trungไลlaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กำไล nghĩa là vòng tay.

Nghĩa của กำไล

Danh từ

  1. Vòng tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bracelet.

Câu hỏi thường gặp

กำไล nghĩa là gì?

กำไล (danh từ) nghĩa là vòng tay.

กำไล đọc thế nào?

กำไล đọc là gam-lai (phiên âm có dấu thanh), RTGS kam-lai; 2 âm tiết: gam (thanh trung), lai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.