TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กำยำ

gam-yamRTGS kam-yam /kam˧.jam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กำgamthanh trungphụ âm trungยำyamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความกำยำ (thêm การ/ความ phía trước)

กำยำ nghĩa là kết thật.

Nghĩa của กำยำ

Tính từ

  1. Kết thật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ muscular; sturdy; strong.

Câu hỏi thường gặp

กำยำ nghĩa là gì?

กำยำ (tính từ) nghĩa là kết thật.

กำยำ đọc thế nào?

กำยำ đọc là gam-yam (phiên âm có dấu thanh), RTGS kam-yam; 2 âm tiết: gam (thanh trung), yam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.