TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กำยาน

gam-yaanRTGS kam-yan /kam˧.jaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กำgamthanh trungphụ âm trungยานyaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กำยาน nghĩa là nhũ hương.

Nghĩa của กำยาน

Danh từ

  1. Nhũ hương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ frankincense; olibanum; benzoin.

Câu hỏi thường gặp

กำยาน nghĩa là gì?

กำยาน (danh từ) nghĩa là nhũ hương.

กำยาน đọc thế nào?

กำยาน đọc là gam-yaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kam-yan; 2 âm tiết: gam (thanh trung), yaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.