กำยาน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กำยาน nghĩa là nhũ hương.
Nghĩa của กำยาน
Danh từ
- Nhũ hương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ frankincense; olibanum; benzoin.
Câu hỏi thường gặp
กำยาน nghĩa là gì?
กำยาน (danh từ) nghĩa là nhũ hương.
กำยาน đọc thế nào?
กำยาน đọc là gam-yaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kam-yan; 2 âm tiết: gam (thanh trung), yaan (thanh trung).