กำปั้น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กำปั้น nghĩa là quyền, nắm đấm.
Nghĩa của กำปั้น
Danh từ
- Quyền, nắm đấm, nắm tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fist.
Câu hỏi thường gặp
กำปั้น nghĩa là gì?
กำปั้น (danh từ) nghĩa là quyền, nắm đấm.
กำปั้น đọc thế nào?
กำปั้น đọc là gam-bpân (phiên âm có dấu thanh), RTGS kam-pan; 2 âm tiết: gam (thanh trung), bpân (thanh xuống).