TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กาสิโน

gaa-sì-nooRTGS ka-si-no /kaː˧.si˨˩.noː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กาgaathanh trungphụ âm trungสิsìthanh thấpphụ âm caoโนnoothanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กาสิโน nghĩa là sòng bạc.

Nghĩa của กาสิโน

Danh từ

  1. Sòng bạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ casino

Câu hỏi thường gặp

กาสิโน nghĩa là gì?

กาสิโน (danh từ) nghĩa là sòng bạc.

กาสิโน đọc thế nào?

กาสิโน đọc là gaa-sì-noo (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka-si-no; 3 âm tiết: gaa (thanh trung), sì (thanh thấp), noo (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.