TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กาลานุกรม

gaa-laa-nú-gromRTGS ka-la-nu-krom /kaː˧.laː˧.nu˦˥.krom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กาgaathanh trungphụ âm trungลาlaathanh trungphụ âm thấpนุnúthanh caophụ âm thấpกฺรมgromthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กาลานุกรม nghĩa là lịch thư.

Nghĩa của กาลานุกรม

Danh từ

  1. Lịch thư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ almanac.

Câu hỏi thường gặp

กาลานุกรม nghĩa là gì?

กาลานุกรม (danh từ) nghĩa là lịch thư.

กาลานุกรม đọc thế nào?

กาลานุกรม đọc là gaa-laa-nú-grom (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka-la-nu-krom; 4 âm tiết: gaa (thanh trung), laa (thanh trung), nú (thanh cao), grom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.