กาลานุกรม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กาลานุกรม nghĩa là lịch thư.
Nghĩa của กาลานุกรม
Danh từ
- Lịch thư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ almanac.
Câu hỏi thường gặp
กาลานุกรม nghĩa là gì?
กาลานุกรม (danh từ) nghĩa là lịch thư.
กาลานุกรม đọc thế nào?
กาลานุกรม đọc là gaa-laa-nú-grom (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka-la-nu-krom; 4 âm tiết: gaa (thanh trung), laa (thanh trung), nú (thanh cao), grom (thanh trung).