TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การเลี้ยวเบน

gaan-líao-beenRTGS kan-liao-ben /kaːn˧.lia̯w˦˥.beːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungเลี้ยวlíaothanh caophụ âm thấpเบนbeenthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การเลี้ยวเบน nghĩa là nhiễu xạ.

Nghĩa của การเลี้ยวเบน

Danh từ

  1. Nhiễu xạ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diffraction.

Câu hỏi thường gặp

การเลี้ยวเบน nghĩa là gì?

การเลี้ยวเบน (danh từ) nghĩa là nhiễu xạ.

การเลี้ยวเบน đọc thế nào?

การเลี้ยวเบน đọc là gaan-líao-been (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-liao-ben; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), líao (thanh cao), been (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.