การเรียนรู้ของเครื่อง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
การเรียนรู้ของเครื่อง nghĩa là học máy.
Nghĩa của การเรียนรู้ของเครื่อง
Danh từ
- Học máy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ machine learning
Câu hỏi thường gặp
การเรียนรู้ของเครื่อง nghĩa là gì?
การเรียนรู้ของเครื่อง (danh từ) nghĩa là học máy.
การเรียนรู้ของเครื่อง đọc thế nào?
การเรียนรู้ของเครื่อง đọc là gaan-riian-rúu-kɔ̌ɔng-krʉ̂ʉang (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-rian-ru-khong-khrueang; 5 âm tiết: gaan (thanh trung), riian (thanh trung), rúu (thanh cao), kɔ̌ɔng (thanh lên), krʉ̂ʉang (thanh xuống).