TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การเรียนรู้ของเครื่อง

gaan-riian-rúu-kɔ̌ɔng-krʉ̂ʉangRTGS kan-rian-ru-khong-khrueang /kaːn˧.ria̯n˧.ruː˦˥.kʰɔːŋ˩˩˦.kʰrɯa̯ŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungเรียนriianthanh trungphụ âm thấpรู้rúuthanh caophụ âm thấpของkɔ̌ɔngthanh lênphụ âm caoเคฺรื่องkrʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การเรียนรู้ของเครื่อง nghĩa là học máy.

Nghĩa của การเรียนรู้ของเครื่อง

Danh từ

  1. Học máy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ machine learning

Câu hỏi thường gặp

การเรียนรู้ของเครื่อง nghĩa là gì?

การเรียนรู้ของเครื่อง (danh từ) nghĩa là học máy.

การเรียนรู้ของเครื่อง đọc thế nào?

การเรียนรู้ของเครื่อง đọc là gaan-riian-rúu-kɔ̌ɔng-krʉ̂ʉang (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-rian-ru-khong-khrueang; 5 âm tiết: gaan (thanh trung), riian (thanh trung), rúu (thanh cao), kɔ̌ɔng (thanh lên), krʉ̂ʉang (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.