TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การสืบพันธุ์

gaan-sʉ̀ʉp-panRTGS kan-suep-phan /kaːn˧.sɯːp̚˨˩.pʰan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungสืบsʉ̀ʉpthanh thấpphụ âm caoพันpanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การสืบพันธุ์ nghĩa là sự sinh sản.

Nghĩa của การสืบพันธุ์

Danh từ

  1. Sự sinh sản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of สืบพันธุ์ (sʉ̀ʉp-pan): reproduction

Câu hỏi thường gặp

การสืบพันธุ์ nghĩa là gì?

การสืบพันธุ์ (danh từ) nghĩa là sự sinh sản.

การสืบพันธุ์ đọc thế nào?

การสืบพันธุ์ đọc là gaan-sʉ̀ʉp-pan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-suep-phan; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), sʉ̀ʉp (thanh thấp), pan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.