การสืบพันธุ์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
การสืบพันธุ์ nghĩa là sự sinh sản.
Nghĩa của การสืบพันธุ์
Danh từ
- Sự sinh sản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abstract noun of สืบพันธุ์ (sʉ̀ʉp-pan): reproduction
Câu hỏi thường gặp
การสืบพันธุ์ nghĩa là gì?
การสืบพันธุ์ (danh từ) nghĩa là sự sinh sản.
การสืบพันธุ์ đọc thế nào?
การสืบพันธุ์ đọc là gaan-sʉ̀ʉp-pan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-suep-phan; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), sʉ̀ʉp (thanh thấp), pan (thanh trung).