การล้มละลาย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
การล้มละลาย nghĩa là phá sản.
Nghĩa của การล้มละลาย
Danh từ
- Phá sản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abstract noun of ล้มละลาย (lóm-lá-laai): bankruptcy
Câu hỏi thường gặp
การล้มละลาย nghĩa là gì?
การล้มละลาย (danh từ) nghĩa là phá sản.
การล้มละลาย đọc thế nào?
การล้มละลาย đọc là gaan-lóm-lá-laai (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-lom-la-lai; 4 âm tiết: gaan (thanh trung), lóm (thanh cao), lá (thanh cao), laai (thanh trung).