TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การล้มละลาย

gaan-lóm-lá-laaiRTGS kan-lom-la-lai /kaːn˧.lom˦˥.la˦˥.laːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungล้มlómthanh caophụ âm thấpละláthanh caophụ âm thấpลายlaaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การล้มละลาย nghĩa là phá sản.

Nghĩa của การล้มละลาย

Danh từ

  1. Phá sản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of ล้มละลาย (lóm-lá-laai): bankruptcy

Câu hỏi thường gặp

การล้มละลาย nghĩa là gì?

การล้มละลาย (danh từ) nghĩa là phá sản.

การล้มละลาย đọc thế nào?

การล้มละลาย đọc là gaan-lóm-lá-laai (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-lom-la-lai; 4 âm tiết: gaan (thanh trung), lóm (thanh cao), lá (thanh cao), laai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.