TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การรุกราน

gaan-rúk-raanRTGS kan-ruk-ran /kaːn˧.ruk̚˦˥.raːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungรุกrúkthanh caophụ âm thấpรานraanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การรุกราน nghĩa là sự xâm lược, sự xâm chiếm, xâm lược.

Nghĩa của การรุกราน

Danh từ

  1. Sự xâm lược, sự xâm chiếm.
  2. Xâm lược.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ invasion; aggression

Câu hỏi thường gặp

การรุกราน nghĩa là gì?

การรุกราน (danh từ) nghĩa là sự xâm lược, sự xâm chiếm, xâm lược.

การรุกราน đọc thế nào?

การรุกราน đọc là gaan-rúk-raan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-ruk-ran; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), rúk (thanh cao), raan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.