การรับรู้
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
การรับรู้ nghĩa là tri giác.
Nghĩa của การรับรู้
Danh từ
- Tri giác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abstract noun of รับรู้ (ráp-rúu); perception
Câu hỏi thường gặp
การรับรู้ nghĩa là gì?
การรับรู้ (danh từ) nghĩa là tri giác.
การรับรู้ đọc thế nào?
การรับรู้ đọc là gaan-ráp-rúu (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-rap-ru; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), ráp (thanh cao), rúu (thanh cao).