TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การรับรู้

gaan-ráp-rúuRTGS kan-rap-ru /kaːn˧.rap̚˦˥.ruː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungรับrápthanh caophụ âm thấpรู้rúuthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การรับรู้ nghĩa là tri giác.

Nghĩa của การรับรู้

Danh từ

  1. Tri giác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of รับรู้ (ráp-rúu); perception

Câu hỏi thường gặp

การรับรู้ nghĩa là gì?

การรับรู้ (danh từ) nghĩa là tri giác.

การรับรู้ đọc thế nào?

การรับรู้ đọc là gaan-ráp-rúu (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-rap-ru; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), ráp (thanh cao), rúu (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.