TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การฟอกเงิน

gaan-fɔ̂ɔk-ngənRTGS kan-fok-ngoen /kaːn˧.fɔːk̚˥˩.ŋɤn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungฟอกfɔ̂ɔkthanh xuốngphụ âm thấpเงิ็นngənthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การฟอกเงิน nghĩa là rửa tiền.

Nghĩa của การฟอกเงิน

Danh từ

  1. Rửa tiền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ money laundering

Câu hỏi thường gặp

การฟอกเงิน nghĩa là gì?

การฟอกเงิน (danh từ) nghĩa là rửa tiền.

การฟอกเงิน đọc thế nào?

การฟอกเงิน đọc là gaan-fɔ̂ɔk-ngən (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-fok-ngoen; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), fɔ̂ɔk (thanh xuống), ngən (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.