TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การพักรบ

gaan-pák-rópRTGS kan-phak-rop /kaːn˧.pʰak̚˦˥.rop̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungพักpákthanh caophụ âm thấpรบrópthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การพักรบ nghĩa là lệnh ngừng bắn, đình chiến.

Nghĩa của การพักรบ

Danh từ

  1. Lệnh ngừng bắn, đình chiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ceasefire; truce

Câu hỏi thường gặp

การพักรบ nghĩa là gì?

การพักรบ (danh từ) nghĩa là lệnh ngừng bắn, đình chiến.

การพักรบ đọc thế nào?

การพักรบ đọc là gaan-pák-róp (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-phak-rop; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), pák (thanh cao), róp (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.