การพักรบ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
การพักรบ nghĩa là lệnh ngừng bắn, đình chiến.
Nghĩa của การพักรบ
Danh từ
- Lệnh ngừng bắn, đình chiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ceasefire; truce
Câu hỏi thường gặp
การพักรบ nghĩa là gì?
การพักรบ (danh từ) nghĩa là lệnh ngừng bắn, đình chiến.
การพักรบ đọc thế nào?
การพักรบ đọc là gaan-pák-róp (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-phak-rop; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), pák (thanh cao), róp (thanh cao).