การผูกขาด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
การผูกขาด nghĩa là sự độc quyền.
Nghĩa của การผูกขาด
Danh từ
- Sự độc quyền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monopoly
Câu hỏi thường gặp
การผูกขาด nghĩa là gì?
การผูกขาด (danh từ) nghĩa là sự độc quyền.
การผูกขาด đọc thế nào?
การผูกขาด đọc là gaan-pùuk-kàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-phuk-khat; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), pùuk (thanh thấp), kàat (thanh thấp).