TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การผูกขาด

gaan-pùuk-kàatRTGS kan-phuk-khat /kaːn˧.pʰuːk̚˨˩.kʰaːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungผูกpùukthanh thấpphụ âm caoขาดkàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การผูกขาด nghĩa là sự độc quyền.

Nghĩa của การผูกขาด

Danh từ

  1. Sự độc quyền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monopoly

Câu hỏi thường gặp

การผูกขาด nghĩa là gì?

การผูกขาด (danh từ) nghĩa là sự độc quyền.

การผูกขาด đọc thế nào?

การผูกขาด đọc là gaan-pùuk-kàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-phuk-khat; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), pùuk (thanh thấp), kàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.