การผจญภัย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
การผจญภัย nghĩa là mạo hiểm.
Nghĩa của การผจญภัย
Danh từ
- Mạo hiểm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abstract noun of ผจญภัย (pà-jon-pai): adventure
Câu hỏi thường gặp
การผจญภัย nghĩa là gì?
การผจญภัย (danh từ) nghĩa là mạo hiểm.
การผจญภัย đọc thế nào?
การผจญภัย đọc là gaan-pà-jon-pai (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-pha-chon-phai; 4 âm tiết: gaan (thanh trung), pà (thanh thấp), jon (thanh trung), pai (thanh trung).