TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การผจญภัย

gaan-pà-jon-paiRTGS kan-pha-chon-phai /kaːn˧.pʰa˨˩.t͡ɕon˧.pʰaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungผะpàthanh thấpphụ âm caoจนjonthanh trungphụ âm trungพัยpaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การผจญภัย nghĩa là mạo hiểm.

Nghĩa của การผจญภัย

Danh từ

  1. Mạo hiểm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of ผจญภัย (pà-jon-pai): adventure

Câu hỏi thường gặp

การผจญภัย nghĩa là gì?

การผจญภัย (danh từ) nghĩa là mạo hiểm.

การผจญภัย đọc thế nào?

การผจญภัย đọc là gaan-pà-jon-pai (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-pha-chon-phai; 4 âm tiết: gaan (thanh trung), pà (thanh thấp), jon (thanh trung), pai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.