Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
การปฏิวัติฝรั่งเศส nghĩa là cách mạng pháp.
Nghĩa của การปฏิวัติฝรั่งเศส
Danh từ riêng
Cách mạng Pháp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ riêng French Revolution
Câu hỏi thường gặp
การปฏิวัติฝรั่งเศส nghĩa là gì?
การปฏิวัติฝรั่งเศส (danh từ riêng) nghĩa là cách mạng pháp.
การปฏิวัติฝรั่งเศส đọc thế nào?
การปฏิวัติฝรั่งเศส đọc là gaan-bpà-dtì-wát-fà-ràng-sèet (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-pa-ti-wat-fa-rang-set; 7 âm tiết: gaan (thanh trung), bpà (thanh thấp), dtì (thanh thấp), wát (thanh cao), fà (thanh thấp), ràng (thanh thấp), sèet (thanh thấp).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.