การบูชาเทวรูป
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
การบูชาเทวรูป nghĩa là thờ ngẫu tượng.
Nghĩa của การบูชาเทวรูป
Danh từ
- Thờ ngẫu tượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ idolatry
Câu hỏi thường gặp
การบูชาเทวรูป nghĩa là gì?
การบูชาเทวรูป (danh từ) nghĩa là thờ ngẫu tượng.
การบูชาเทวรูป đọc thế nào?
การบูชาเทวรูป đọc là gaan-buu-chaa-tee-wá-rûup (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-bu-cha-the-wa-rup; 6 âm tiết: gaan (thanh trung), buu (thanh trung), chaa (thanh trung), tee (thanh trung), wá (thanh cao), rûup (thanh xuống).