TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การบันเทิง

gaan-ban-təəngRTGS kan-ban-thoeng /kaːn˧.ban˧.tʰɤːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungบันbanthanh trungphụ âm trungเทิงtəəngthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การบันเทิง nghĩa là sự giải trí, giải trí.

Nghĩa của การบันเทิง

Danh từ

  1. Sự giải trí, giải trí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of บันเทิง (ban-təəng): entertainment

Câu hỏi thường gặp

การบันเทิง nghĩa là gì?

การบันเทิง (danh từ) nghĩa là sự giải trí, giải trí.

การบันเทิง đọc thế nào?

การบันเทิง đọc là gaan-ban-təəng (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-ban-thoeng; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), ban (thanh trung), təəng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.