TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การบัญชี

gaan-ban-chiiRTGS kan-ban-chi /kaːn˧.ban˧.t͡ɕʰiː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungบันbanthanh trungphụ âm trungชีchiithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การบัญชี nghĩa là kế toán.

Nghĩa của การบัญชี

Danh từ

  1. Kế toán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accountancy; accounting

Câu hỏi thường gặp

การบัญชี nghĩa là gì?

การบัญชี (danh từ) nghĩa là kế toán.

การบัญชี đọc thế nào?

การบัญชี đọc là gaan-ban-chii (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-ban-chi; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), ban (thanh trung), chii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.