การนัดหยุดงาน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
การนัดหยุดงาน nghĩa là đình công, sự bãi công.
Nghĩa của การนัดหยุดงาน
Danh từ
- Đình công, sự bãi công.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abstract noun of นัดหยุดงาน (nát-yùt-ngaan): strike (work stoppage)
Câu hỏi thường gặp
การนัดหยุดงาน nghĩa là gì?
การนัดหยุดงาน (danh từ) nghĩa là đình công, sự bãi công.
การนัดหยุดงาน đọc thế nào?
การนัดหยุดงาน đọc là gaan-nát-yùt-ngaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-nat-yut-ngan; 4 âm tiết: gaan (thanh trung), nát (thanh cao), yùt (thanh thấp), ngaan (thanh trung).