TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การนัดหยุดงาน

gaan-nát-yùt-ngaanRTGS kan-nat-yut-ngan /kaːn˧.nat̚˦˥.jut̚˨˩.ŋaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungนัดnátthanh caophụ âm thấpหฺยุดyùtthanh thấpphụ âm caoงานngaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การนัดหยุดงาน nghĩa là đình công, sự bãi công.

Nghĩa của การนัดหยุดงาน

Danh từ

  1. Đình công, sự bãi công.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of นัดหยุดงาน (nát-yùt-ngaan): strike (work stoppage)

Câu hỏi thường gặp

การนัดหยุดงาน nghĩa là gì?

การนัดหยุดงาน (danh từ) nghĩa là đình công, sự bãi công.

การนัดหยุดงาน đọc thế nào?

การนัดหยุดงาน đọc là gaan-nát-yùt-ngaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-nat-yut-ngan; 4 âm tiết: gaan (thanh trung), nát (thanh cao), yùt (thanh thấp), ngaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.