TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การถ่ายภาพ

gaan-tàai-pâapRTGS kan-thai-phap /kaːn˧.tʰaːj˨˩.pʰaːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungถ่ายtàaithanh thấpphụ âm caoพาบpâapthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การถ่ายภาพ nghĩa là nhiếp ảnh.

Nghĩa của การถ่ายภาพ

Danh từ

  1. Nhiếp ảnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ photography.

Câu hỏi thường gặp

การถ่ายภาพ nghĩa là gì?

การถ่ายภาพ (danh từ) nghĩa là nhiếp ảnh.

การถ่ายภาพ đọc thế nào?

การถ่ายภาพ đọc là gaan-tàai-pâap (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-thai-phap; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), tàai (thanh thấp), pâap (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.