TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การถอดเสียง

gaan-tɔ̀ɔt-sǐiangRTGS kan-thot-siang /kaːn˧.tʰɔːt̚˨˩.sia̯ŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungถอดtɔ̀ɔtthanh thấpphụ âm caoเสียงsǐiangthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การถอดเสียง nghĩa là bản sao, sự phiên âm.

Nghĩa của การถอดเสียง

Danh từ

  1. Bản sao, sự phiên âm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transcription

Câu hỏi thường gặp

การถอดเสียง nghĩa là gì?

การถอดเสียง (danh từ) nghĩa là bản sao, sự phiên âm.

การถอดเสียง đọc thế nào?

การถอดเสียง đọc là gaan-tɔ̀ɔt-sǐiang (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-thot-siang; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), tɔ̀ɔt (thanh thấp), sǐiang (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.