การถอดเสียง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
การถอดเสียง nghĩa là bản sao, sự phiên âm.
Nghĩa của การถอดเสียง
Danh từ
- Bản sao, sự phiên âm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transcription
Câu hỏi thường gặp
การถอดเสียง nghĩa là gì?
การถอดเสียง (danh từ) nghĩa là bản sao, sự phiên âm.
การถอดเสียง đọc thế nào?
การถอดเสียง đọc là gaan-tɔ̀ɔt-sǐiang (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-thot-siang; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), tɔ̀ɔt (thanh thấp), sǐiang (thanh lên).