TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การต่อต้านอเมริกา

gaan-dtɔ̀ɔ-dtâan-à-mee-rí-gaaRTGS kan-to-tan-a-me-ri-ka /kaːn˧.tɔː˨˩.taːn˥˩.ʔa˨˩.meː˧.ri˦˥.kaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungต่อdtɔ̀ɔthanh thấpphụ âm trungต้านdtâanthanh xuốngphụ âm trungอะàthanh thấpphụ âm trungเมmeethanh trungphụ âm thấpริríthanh caophụ âm thấpกาgaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การต่อต้านอเมริกา nghĩa là Chủ nghĩa bài Hoa Kì.

Nghĩa của การต่อต้านอเมริกา

Danh từ

  1. Chủ nghĩa bài Hoa Kì.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anti-Americanism

Câu hỏi thường gặp

การต่อต้านอเมริกา nghĩa là gì?

การต่อต้านอเมริกา (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa bài Hoa Kì.

การต่อต้านอเมริกา đọc thế nào?

การต่อต้านอเมริกา đọc là gaan-dtɔ̀ɔ-dtâan-à-mee-rí-gaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-to-tan-a-me-ri-ka; 7 âm tiết: gaan (thanh trung), dtɔ̀ɔ (thanh thấp), dtâan (thanh xuống), à (thanh thấp), mee (thanh trung), rí (thanh cao), gaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.