TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การต่อต้านยิว

gaan-dtɔ̀ɔ-dtâan-yiuRTGS kan-to-tan-yio /kaːn˧.tɔː˨˩.taːn˥˩.jiw˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungต่อdtɔ̀ɔthanh thấpphụ âm trungต้านdtâanthanh xuốngphụ âm trungยิวyiuthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การต่อต้านยิว nghĩa là Chủ nghĩa bài Do Thái.

Nghĩa của การต่อต้านยิว

Danh từ

  1. Chủ nghĩa bài Do Thái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anti-Semitism

Câu hỏi thường gặp

การต่อต้านยิว nghĩa là gì?

การต่อต้านยิว (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa bài Do Thái.

การต่อต้านยิว đọc thế nào?

การต่อต้านยิว đọc là gaan-dtɔ̀ɔ-dtâan-yiu (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-to-tan-yio; 4 âm tiết: gaan (thanh trung), dtɔ̀ɔ (thanh thấp), dtâan (thanh xuống), yiu (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.