การตั้งอาณานิคม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
การตั้งอาณานิคม nghĩa là sự di dân.
Nghĩa của การตั้งอาณานิคม
Danh từ
- Sự chiếm làm thuộc địa, sự di dân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ colonization/colonisation
Câu hỏi thường gặp
การตั้งอาณานิคม nghĩa là gì?
การตั้งอาณานิคม (danh từ) nghĩa là sự di dân.
การตั้งอาณานิคม đọc thế nào?
การตั้งอาณานิคม đọc là gaan-dtâng-aa-naa-ní-kom (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-tang-a-na-ni-khom; 6 âm tiết: gaan (thanh trung), dtâng (thanh xuống), aa (thanh trung), naa (thanh trung), ní (thanh cao), kom (thanh trung).