TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การฆ่าล้างเผ่าพันธุ์

gaan-kâa-láang-pào-panRTGS kan-kha-lang-phao-phan /kaːn˧.kʰaː˥˩.laːŋ˦˥.pʰaw˨˩.pʰan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungค่าkâathanh xuốngphụ âm thấpล้างláangthanh caophụ âm thấpเผ่าpàothanh thấpphụ âm caoพันpanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การฆ่าล้างเผ่าพันธุ์ nghĩa là diệt chủng.

Nghĩa của การฆ่าล้างเผ่าพันธุ์

Danh từ

  1. Diệt chủng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ genocide.

Câu hỏi thường gặp

การฆ่าล้างเผ่าพันธุ์ nghĩa là gì?

การฆ่าล้างเผ่าพันธุ์ (danh từ) nghĩa là diệt chủng.

การฆ่าล้างเผ่าพันธุ์ đọc thế nào?

การฆ่าล้างเผ่าพันธุ์ đọc là gaan-kâa-láang-pào-pan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-kha-lang-phao-phan; 5 âm tiết: gaan (thanh trung), kâa (thanh xuống), láang (thanh cao), pào (thanh thấp), pan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.