การฆ่าล้างเผ่าพันธุ์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
การฆ่าล้างเผ่าพันธุ์ nghĩa là diệt chủng.
Nghĩa của การฆ่าล้างเผ่าพันธุ์
Danh từ
- Diệt chủng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ genocide.
Câu hỏi thường gặp
การฆ่าล้างเผ่าพันธุ์ nghĩa là gì?
การฆ่าล้างเผ่าพันธุ์ (danh từ) nghĩa là diệt chủng.
การฆ่าล้างเผ่าพันธุ์ đọc thế nào?
การฆ่าล้างเผ่าพันธุ์ đọc là gaan-kâa-láang-pào-pan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-kha-lang-phao-phan; 5 âm tiết: gaan (thanh trung), kâa (thanh xuống), láang (thanh cao), pào (thanh thấp), pan (thanh trung).