TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การค้ามนุษย์

gaan-káa-má-nútRTGS kan-kha-ma-nut /kaːn˧.kʰaː˦˥.ma˦˥.nut̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungค้าkáathanh caophụ âm thấpมะmáthanh caophụ âm thấpนุดnútthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การค้ามนุษย์ nghĩa là buôn người.

Nghĩa của การค้ามนุษย์

Danh từ

  1. Buôn người.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ human trafficking

Câu hỏi thường gặp

การค้ามนุษย์ nghĩa là gì?

การค้ามนุษย์ (danh từ) nghĩa là buôn người.

การค้ามนุษย์ đọc thế nào?

การค้ามนุษย์ đọc là gaan-káa-má-nút (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-kha-ma-nut; 4 âm tiết: gaan (thanh trung), káa (thanh cao), má (thanh cao), nút (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.