การค้ามนุษย์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
การค้ามนุษย์ nghĩa là buôn người.
Nghĩa của การค้ามนุษย์
Danh từ
- Buôn người.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ human trafficking
Câu hỏi thường gặp
การค้ามนุษย์ nghĩa là gì?
การค้ามนุษย์ (danh từ) nghĩa là buôn người.
การค้ามนุษย์ đọc thế nào?
การค้ามนุษย์ đọc là gaan-káa-má-nút (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-kha-ma-nut; 4 âm tiết: gaan (thanh trung), káa (thanh cao), má (thanh cao), nút (thanh cao).